Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

发言权 (fāyánquán)

fāyánquán

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phát ngôn quyền

Nghĩa

  1. quyền ngôn luận

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ