发财发财 (fācái)fācáiCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtphát tàiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phát tài; chổm2làm giàu; kiếm được nhiều tiền (lời nói khách sáo)