Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

发起 (fāqǐ)

fāqǐ

Từ loại
Động từ
Hán Việt
phát khởi
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. khởi xướng; đề nghị; đề xuất; phát khởi
  2. phát động (chiến dịch, tiến công)
  3. sáng khởi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 发起