Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

叔叔 (shūshu)

shūshu

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thúc thúc

Nghĩa

  1. chú
  2. chú (bạn bè của ba nhưng nhỏ tuổi hơn ba)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 叔叔