Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

取保释放 (qǔbǎoshìfàng)

qǔbǎoshìfàng

Hán Việt
thủ bảo thích phóng

Nghĩa

  1. được tại ngoại (luật)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ