取消取消 (qǔxiāo)qǔxiāoCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việtthủ tiêuTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thủ tiêu; huỷ bỏ; xoá bỏ; bãi bỏ2bác bỏ3vơi