Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

受宠 (shòuchǒng)

shòuchǒng

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
thụ sủng

Nghĩa

  1. Được yêu thích; được cưng chiều

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 受宠