Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
叛
军
叛军 (pànjūn)
pànjūn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bạn quân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Quân đảo chính
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
叛
pàn
phản bội
军
jūn
quân đội; quân; quân đoàn