Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

口味 (kǒuwèi)

kǒuwèi

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khẩu vị

Nghĩa

  1. hương vị; mùi vị
  2. khẩu vị; gu (thích một khẩu vị nào đó)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 口味