口味口味 (kǒuwèi)kǒuwèiCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việtkhẩu vịLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hương vị; mùi vị2khẩu vị; gu (thích một khẩu vị nào đó)