口舌口舌 (kǒushé)kǒushéTừ loạiDanh từHán Việtkhẩu thiệtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1miệng lưỡi; khẩu thiệt; lời nói2lời nói; lời (khi khuyên bảo, tranh luận, giải thích)