口齿口齿 (kǒuchǐ)kǒuchǐTừ loạiDanh từ, Động từHán Việtkhẩu xỉLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mồm miệng; giọng nói; ăn nói; phát biểu; phát âm2tuổi (của ngựa, lừa, la)