Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

古老 (gǔlǎo)

gǔlǎo

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
cổ lão

Nghĩa

  1. cổ xưa; cổ kính; cũ xưa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 古老