Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
古
诗
古诗 (gǔshī)
gǔshī
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cổ thi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thơ cổ; thể thơ cổ
2
thi ca
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
古
gǔ
cổ; xa xưa; xưa; cổ đại; cổ xưa; cổ xưa; cổ
诗
shī
thơ; thơ ca; thi