Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
句
号
句号 (jùhào)
jùhào
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
câu hiệu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dấu chấm tròn; chấm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
句
jù
câu; câu (lượng từ)
号
hào
hiệu; tên gọi; tên hiệu; bí danh; biệt hiệu (tên riêng ngoài tên chính thức ra)