Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
句
型
句型 (jùxíng)
jùxíng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
câu hình
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mẫu câu (trong ngữ pháp)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
句
jù
câu; câu (lượng từ)
型
xíng
mô hình; khuôn; loại hình; loại