Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
另
一
另一 (lìngyī)
lìngyī
Hán Việt
lánh nhất
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nữa
2
cai khac
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
另
lìng
ngoài; khác
一
yī
số một; nhất; một; đồng nhất; như nhau
Từ có chứa 另一
另一方面
lìngyīfāngmiàn
lánh nhất phương diện
khía cạnh khác; Mặt khác
另一半
lìngyībàn
lánh nhất bán
(nghĩa bóng) vợ chồng; một nửa tốt hơn của một người