Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

另一 (lìngyī)

lìngyī

Hán Việt
lánh nhất

Nghĩa

  1. nữa
  2. cai khac

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 另一