Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

另存 (lìngcún)

lìngcún

Từ loại
Động từ
Hán Việt
lánh tồn

Nghĩa

  1. để lưu (một tệp) sau khi các tùy chọn (tên, vị trí, định dạng, v.v.) đã được người dùng chọn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 另存