Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
叫
卖
叫卖 (jiàomài)
jiàomài
Từ loại
Động từ
Hán Việt
khiếu mại
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
rao hàng; bán rao
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
叫
jiào
kêu; gáy; hú; la; gọi; hô hoán; réo
卖
mài
bán; thụ; bán nước