Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
叫
驴
叫驴 (jiàolǘ)
jiàolǘ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khiếu lư
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lừa đực
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
叫
jiào
kêu; gáy; hú; la; gọi; hô hoán; réo
驴
lǘ
con lừa; lừa