Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
召
集
召集 (zhàojí)
zhàojí
Từ loại
Động từ
Hán Việt
triệu tập
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
triệu tập
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
召
zhào
kêu gọi; triệu tập; mời; gọi; họ Triệu (họ của dân tộc Thái)
集
jí
tập hợp; tụ tập; chợ búa; chợ
Từ có chứa 召集
召集人
zhàojírén
triệu tập nhân
người triệu tập