Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
可
否
可否 (kěfǒu)
kěfǒu
Từ loại
Phó từ, Động từ
Hán Việt
khả phủ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Có thể hay không?
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
可
kě
đồng ý; bằng lòng; được; có thể
否
fǒu
phủ định; phủ; phủ nhận; không đồng ý; không
Từ có chứa 可否
不置可否
bùzhìkěfǒu
bất trí khả phủ
chẳng nói đúng sai; không tỏ rõ ý kiến; không dứt khoát; chẳng ừ hử gì cả
未置可否
wèizhìkěfǒu
vị trí khả phủ
giống như 不置可否; từ chối bình luận