Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
可
得
到
可得到 (kědédào)
kědédào
Hán Việt
khả đắc đáo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
có sẵn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
可
kě
đồng ý; bằng lòng; được; có thể
得
de
được; có thể (dùng sau động từ, biểu thị khả năng); được (dùng giữa động từ và bổ ngữ, biểu thị khả năng)
到
dào
đến; tới; nhẫn; chí; đến; đi về; đi vào