可怜虫可怜虫 (kěliánchóng)kěliánchóngTừ loạiDanh từ, Động từHán Việtkhả liên trùngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1kẻ đáng thương; con người đáng khinh (có vẻ khinh bỉ)