Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
可
怜
见
可怜见 (kěliánjiàn)
kěliánjiàn
Hán Việt
khả liên kiến
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đáng thương; tội nghiệp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
可
kě
đồng ý; bằng lòng; được; có thể
怜
lián
thương xót; thương hại; thương yêu; yêu, luyến
见
jiàn
trông thấy; thấy; tiếp xúc; gặp; gặp phải