可恨可恨 (kěhèn)kěhènTừ loạiTính từ, Động từHán Việtkhả hậnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đáng trách; đáng hận; đáng giận; đáng ghét; đáng tởm; đáng tiếc2khó ưa