Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

可掬 (kějū)

kějū

Từ loại
Phó từ
Hán Việt
khả cúc

Nghĩa

  1. dễ thấy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 可掬