Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
可
掬
可掬 (kějū)
kějū
Từ loại
Phó từ
Hán Việt
khả cúc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dễ thấy
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
可
kě
đồng ý; bằng lòng; được; có thể
掬
jū
bốc; vốc (hai tay)
Từ có chứa 可掬
憨态可掬
hāntàikějū
hàm thái khả cúc
(gấu trúc, vịt con, v.v.) đáng yêu; dễ thương
笑容可掬
xiàoróngkějū
tiếu dong khả cúc
mỉm cười hết lòng (thành ngữ); cười rạng rỡ từ tai này sang tai khác