Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

叻 (lè)

lè

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
lặc

Nghĩa

  1. lặc; Tân Gia Ba; Singapore; Xin-ga-po; Xing

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 叻