Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

各自 (gèzì)

gèzì

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Đại từ
Hán Việt
các tự
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. từng người; riêng phần mình

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 各自