Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
合
乎
合乎 (héhū)
héhū
Từ loại
Động từ
Hán Việt
hợp hồ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hợp; phù hợp; hợp với
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
合
hé
đóng; đậy; khép; hợp long; nhắm; ngậm; hợp lại; đồng; cùng; chung
乎
hū
ư (trợ từ biểu thị nghi vấn); có lẽ...chăng; phải chăng (biểu thị sự phỏng đoán)
Từ có chứa 合乎
合乎情理
Héhūqínglǐ
hợp lý