合伙合伙 (héhuǒ)héhuǒCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việthợp hoảLưu vào ghi chú mớiNghĩa1kết phường; kết hội; chung vốn; hùn vốn2chung đụng