合夥人合夥人 (héhuǒrén)héhuǒrénTừ loạiDanh từHán Việthợp hoả nhânLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phía đối tác; phía cộng tác2cộng sự; đối tác3sự cộng tác4phụ tá