合并 (hébìng)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- hợp tịnh
Nghĩa
- hợp lại; hợp nhất; thống nhất; nhập chung; hợp lại làm một; sát nhập; sáp nhập
- kèm theo; kéo theo; cùng phát sinh
- hợp nhất, hợp lại thống nhất, sát nhập, cùng phát sinh
- nhập lại
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.