Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

合抱 (hébào)

hébào

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
hợp bão

Nghĩa

  1. hai cánh tay ôm; người ôm (chỉ độ lớn của cây, cột...)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ