Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

合法化 (héfǎhuà)

héfǎhuà

Từ loại
Động từ
Hán Việt
hợp pháp hoá

Nghĩa

  1. hợp pháp hóa
  2. để hợp pháp hoá
  3. để làm cho hợp pháp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ