Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

合法性 (héfǎxìng)

héfǎxìng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hợp pháp tính

Nghĩa

  1. tính hợp pháp; tình trạng hợp pháp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ