Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
合
该
合该 (hégāi)
hégāi
Từ loại
Động từ
Hán Việt
hợp cai
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nên; phải; cần phải
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
合
hé
đóng; đậy; khép; hợp long; nhắm; ngậm; hợp lại; đồng; cùng; chung
该
gāi
nên; cần phải; cần; đến lượt; nên