吉祥吉祥 (jíxiáng)jíxiángCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từHán Việtcát tườngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vận may; số đỏ; may mắn; cát tường; cát lợi; tốt lành