吊吊 (diào)diàoCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán ViệtđiếuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1treo; buộc2kéo lên; nâng; trục; cất; nhắc3đánh vào góc chết4chần; may chần