Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
名
叫
名叫 (míngjiào)
míngjiào
Từ loại
Động từ
Hán Việt
danh khiếu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
gọi là
2
được đặt tên
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
名
míng
tên; tên gọi; tên là
叫
jiào
kêu; gáy; hú; la; gọi; hô hoán; réo