Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
名
曲
名曲 (míngqǔ)
míngqǔ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
danh khúc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Ca khúc nổi tiếng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
名
míng
tên; tên gọi; tên là
曲
qǔ
khúc; từ khúc (hình thức văn vần, ngôn ngữ linh hoạt gần với khẩu ngữ); ca khúc; nhạc khúc