Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

名牌 (míngpái)

míngpái

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
danh bài
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. nhãn hiệu nổi tiếng; hàng hiệu; danh tiếng
  2. bảng tên; bảng tên hàng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ