名胜古迹名胜古迹 (míngshènggǔjì)míngshènggǔjìCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việtdanh thắng cổ tíchLưu vào ghi chú mớiNghĩa1danh lam thắng cảnh; di tích cổ2thắng tích