向往向往 (xiàngwǎng)xiàngwǎngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việthướng vãngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hướng về, hi vọng, lí tưởng, nhớ về, khao khát; xiêu; xiêu lòng; mơ ước