Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
向
西
南
向西南 (xiàngxīnán)
xiàngxīnán
Hán Việt
hướng tây na
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hướng tây nam
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
向
xiàng
hướng; nhìn về; hướng về
西
xī
phương tây; phía tây; hướng tây; Phương Tây
南
nán
phía nam; hướng nam; phương nam; nam