Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

吖嗪 (yāqín)

yāqín

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
_ _

Nghĩa

  1. -azine
  2. hợp chất dị vòng có chứa nitơ trong vòng của chúng như pyridin 吡啶 C5H5N, pyrazin 哒嗪 C4H4N2 hoặc pyrimidin 嘧啶 C4H4N2

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ