Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
君
主
君主 (jūnzhǔ)
jūnzhǔ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quân chủ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vua; quân chủ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
君
jūn
vua; quân chủ; quân vương; chàng
主
zhǔ
chủ; người chủ; chủ (người có quyền hoặc tài sản)
Từ có chứa 君主
君主制
jūnzhǔzhì
quân chủ chế
chế độ quân chủ
君主国
jūnzhǔguó
quân chủ quốc
nước quân chủ; nước có vua
君主政治
jūnzhǔzhèngzhì
quân chủ chính trị
chế độ quân chủ
君主政体
jūnzhǔzhèngtǐ
quân chủ chính thể
chuyên quyền; chế độ quân chủ
开明君主
kāimíngjūnzhǔ
khai minh quân chủ
chủ quyền giác ngộ
世袭君主国
shìxí jūnzhǔguó
thế tập quân chủ quốc
chế độ quân chủ cha truyền con nối
君主立宪制
jūnzhǔlìxiàn zhì
quân chủ lập hiến chế
chế độ quân chủ lập hiến
专制君主制
zhuānzhì jūnzhǔ zhì
chuyên chế quân chủ chế
chế độ quân chủ tuyệt đối; chuyên quyền