Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

否决票 (fǒujuépiào)

fǒujuépiào

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phủ quyết phiếu

Nghĩa

  1. quyền phủ quyết

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ