Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

吧 (ba)

ba

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Trợ, tiểu từ thuộc trạng, lối, trợ, tiểu từ ngữ khí, Tiểu, Trợ từ, Thán từ, 助
Hán Việt
ba

Nghĩa

  1. nào; nhé; chứ; thôi; đi (dùng ở cuối câu, biểu thị thương lượng, thỉnh cầu, nghi vấn, cảm thán, mệnh lệnh, thúc giục)
  2. được rồi, nhé, nhớ... (Dùng cuối câu, biểu thị sự đồng ý, khẳng định hoặc cho phép)
  3. chắc; hẳn; chứ... (Dùng cuối câu, biểu lộ nghi vấn pha phỏng đoán, suy đoán hay ước lượng)
  4. nhỉ, thì phải... (Dùng cuối câu, biểu thị không dám khẳng định, cũng không yêu cầu trả lời); thì phải

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 吧