Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

吨 (dūn)

dūn

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Từ chỉ số lượng, Lượng từ, Danh từ, Số từ, Tính từ
Hán Việt
đốn
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. tấn (1000 kg)
  2. tấn Anh (1016kg)
  3. trọng tải (của tàu bè)
  4. tôn (đơn vị tính cước phí vận tải hàng trên tàu thuyền, tính theo thể tích từng loại hàng)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 吨