Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
含
碳
含碳 (hántàn)
hántàn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hàm thán
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cacbonic
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
含
hán
ngậm; chứa; có
碳
tàn
các-bon (nguyên tố hoá học, ký hiệu là C.)